Câu tiếng Anh có từ “presidential”
156 câu thật có từ presidential hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: presidential nghĩa là tổng thống. presidential là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to a president or presidency. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ presidential
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Comedienne announced she would seek the 's presidential nomination.
Từ trong câu: presidential, nomination, announce, seek, be
«On the campaign trail, February 2012», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=356267 (bản sửa đổi 4823542). · English Wikinews · CC BY 2.5
Presidential candidates had been nothing to brag of, and willingly would she support the right woman for President.
Từ trong câu: brag, presidential, candidate, nothing, willingly, support, right, woman
Alma Lutz, Susan B. Anthony Rebel, Crusader, Humanitarian. Nguồn: Project Gutenberg #20439. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
And who among the members of the Presidential staff would be charged with the responsibility for coordinating the trip with the Secret Service?
Từ trong câu: coordinate, among, member, presidential, staff, charge, responsibility, trip
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng presidential
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| presidential election | 1.862 lần |
| presidential nominee | 388 lần |
| presidential candidate | 659 lần |
| presidential nomination | 265 lần |
| presidential elections | 336 lần |
| presidential campaign | 489 lần |
| party's presidential | 108 lần |
| presidential candidates | 163 lần |
| vice presidential | 356 lần |
| democratic presidential | 141 lần |
| presidential medal | 101 lần |
| presidential regimes | 52 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ presidential
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ presidential trong kho câu?
- Kho câu có 156 câu có từ presidential hoặc các dạng của từ, trích từ 126 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ presidential xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ presidential gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ presidential?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ presidential: Câu phủ định (14 câu), Quá khứ đơn (14 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.