Cụm từ đi cùng với: presidential
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “presidential”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
presidential electionlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.862 lần
presidential nomineelogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 388 lần
presidential candidatelogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 659 lần
presidential nominationlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
presidential electionslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
presidential campaignlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 489 lần
party's presidentiallogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
presidential candidateslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
vice presidentiallogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
democratic presidentiallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
presidential medallogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
presidential regimeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của presidential
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.