Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “poisonous”

176 câu thật có từ poisonous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: poisonous nghĩa là chất độc. poisonous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: having the qualities or effects of a poison. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ poisonous

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • "Three and a half times the quantity almost infallibly counteracts the poisonous dose."

    Từ trong câu: poisonous, dose, infallibly, half, time, quantity, almost

    Arthur B. Reeve, The Soul Scar: A Craig Kennedy Scientific Mystery Novel. Nguồn: Project Gutenberg #56902. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then a greenish-yellow fog of poisonous gas was released, and soon encompassed the hill.

    Từ trong câu: encompass, poisonous, fog, yellow, gas, release, soon, hill

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume V (of 12) Neuve Chapelle, Battle of Ypres, Przemysl, Mazurian Lakes. Nguồn: Project Gutenberg #23861. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • These epistles always filled Magnolia with an emotion that was a poisonous mixture of rage and tenderness and nostalgia.

    Từ trong câu: nostalgia, always, fill, emotion, poisonous, mixture, rage, tenderness

    Edna Ferber, Show Boat. Nguồn: Project Gutenberg #67123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng poisonous

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
poisonous snakes130 lần
poisonous gases63 lần
poisonous reptile56 lần
poisonous fangs48 lần
poisonous reptiles48 lần
poisonous serpents49 lần
poisonous snake93 lần
poisonous exhalations22 lần
poisonous fumes28 lần
poisonous vapors22 lần
poisonous serpent53 lần
poisonous weed32 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ poisonous

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ poisonous trong kho câu?
Kho câu có 176 câu có từ poisonous hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ poisonous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ poisonous gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ poisonous?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ poisonous: Câu phủ định (29 câu), can và could (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.