Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: poisonous

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “poisonous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “poisonous”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
poisonous snakeslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
poisonous gaseslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
poisonous reptilelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
poisonous fangslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
poisonous reptileslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
poisonous serpentslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
poisonous snakelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
poisonous exhalationslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
poisonous fumeslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
poisonous vaporslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
poisonous serpentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
poisonous weedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “poisonous”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.