Câu tiếng Anh có từ “patiently”
171 câu thật có từ patiently hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: patiently nghĩa là kiên nhẫn. patiently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with patience; in a patient manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ patiently
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Every man, young or old, may give his opinion, and be patiently listened to at a mess table.
Từ trong câu: patiently, every, man, young, old, give, opinion, listen
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 389, March 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40071. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
May I presume that I shall be patiently listened to?...
Từ trong câu: presume, patiently, listen
Richard Dehan, Between two thieves. Nguồn: Project Gutenberg #70431. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They are essentially books for the patiently reflective, who learn that they may teach.
Từ trong câu: reflective, essentially, book, patiently, learn, teach
Frederick Sessions, Literary Celebrities of the English Lake-District. Nguồn: Project Gutenberg #42476. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
These things happened, and one could only put the best possible face on them, and live one's appointed life as patiently and contentedly as might be.
Từ trong câu: appoint, thing, happen, put, best, possible, face, live
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng patiently
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| waited patiently | 1.383 lần |
| wait patiently | 1.248 lần |
| patiently awaiting | 157 lần |
| listened patiently | 417 lần |
| patiently endured | 128 lần |
| patiently awaited | 144 lần |
| waiting patiently | 525 lần |
| waits patiently | 54 lần |
| patiently waiting | 396 lần |
| patiently submitted | 70 lần |
| patiently waited | 210 lần |
| patiently await | 64 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ patiently
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ patiently trong kho câu?
- Kho câu có 171 câu có từ patiently hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ patiently xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ patiently gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 75 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ patiently?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ patiently: Quá khứ đơn (50 câu), Câu phủ định (27 câu), Quá khứ hoàn thành (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.