Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: patiently

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

waited patiently★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.383 lần
wait patientlyMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.248 lần
patiently awaitingMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 157 lần
listened patientlyMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 417 lần
patiently enduredMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 128 lần
patiently awaitedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 144 lần
waiting patientlyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 525 lần
waits patientlyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần
patiently waitingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 396 lần
patiently submittedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 70 lần
patiently waitedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 210 lần
patiently awaitTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 64 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với patiently

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.