E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “overhead”

208 câu thật có từ overhead hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: overhead nghĩa là trên cao. overhead là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: above your head; in the sky. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ overhead

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Having the elements directly in there would have saved us this overhead.

    Từ trong câu: overhead, element, directly, save

    «Data structures/Introduction», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=35546 (bản sửa đổi 1592711). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • There was a nervous suspense over us all, as though overhead some dread bell would peal out powerfully when we should least expect it.

    Từ trong câu: nervous, expect, overhead, dread, bell, least, powerfully, though

    Bram Stoker, Dracula. Nguồn: Project Gutenberg #345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • An allied aeroplane, hovering overhead, would have learned something to its advantage.

    Từ trong câu: aeroplane, hover, ally, overhead, learn, something, advantage

    Various, The New York Times Current History: the European War, February, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #18880. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Would you be able to give us a meaningful mark on the overhead photograph as to the position of your car at the time of the third shot?

    Từ trong câu: meaningful, able, give, mark, overhead, photograph, position, car

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng overhead

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sky overhead631 lần
rafters overhead65 lần
branches overhead197 lần
canopy overhead62 lần
beams overhead76 lần
overhead wires66 lần
boughs overhead73 lần
foliage overhead67 lần
clouds overhead151 lần
arched overhead48 lần
stars overhead146 lần
brightly overhead53 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ overhead

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ overhead trong kho câu?
Kho câu có 208 câu có từ overhead hoặc các dạng của từ, trích từ 172 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ overhead xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ overhead gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ overhead?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ overhead: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (16 câu), Quá khứ tiếp diễn (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.