Cụm từ đi cùng với: overhead
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “overhead”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sky overheadlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 631 lần
rafters overheadlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
branches overheadlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
canopy overheadlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
beams overheadlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
overhead wireslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
boughs overheadlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
foliage overheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
clouds overheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
arched overheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
stars overheadlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
brightly overheadlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của overhead
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.