Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nightclub”

78 câu thật có từ nightclub hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nightclub nghĩa là hộp đêm. nightclub là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a spot that is open late at night and that provides entertainment (as singers or dancers) as well as dancing and food and drink. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nightclub

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I run a nightclub and on Friday this tragic event happens and I get carried away more so than anyone else.

    Từ trong câu: nightclub, run, friday, tragic, event, happen, get, carry

    United States. Warren Commission, Warren Commission (14 of 26): Hearings Vol. XIV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #56190. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • These nightclubs are places where hip-hop is performed, consumed and then transformed through local language and through the society of these clubs.

    Từ trong câu: nightclub, place, hip, hop, perform, consume, transform, local

    «Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192234 (bản sửa đổi 4038877). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Nightclubs that serve food have cooks, dishwashers, and servers to prepare, cook, and serve the food.

    Từ trong câu: dishwasher, nightclub, serve, food, cook, server, prepare

    «Nightclub», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14047 (bản sửa đổi 9875256). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Do you know of any friends or classmates or associates, either of yourself or your brother Lee, who have become nightclub entertainers?

    Từ trong câu: entertainer, nightclub, classmate, know, friend, associate, either, yourself

    United States. Warren Commission, Warren Commission (01 of 26): Hearings Vol. I (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44001. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nightclub

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nightclub trong kho câu?
Kho câu có 78 câu có từ nightclub hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nightclub xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nightclub gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nightclub?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nightclub: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.