Câu tiếng Anh có từ “maverick”
65 câu thật có từ maverick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: maverick nghĩa là lập dị. maverick là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who exhibits great independence in thought and action. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ maverick
Danh sách câu dẫn chứng (65 câu)
"Who is she?" says Maverick, in a great tremor.
Từ trong câu: tremor, maverick, great
Various, The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 100, February, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #21009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The senator repeatedly touted his reputation as a maverick.
Từ trong câu: senator, maverick, repeatedly, reputation
«A Guide to the GRE/Vocabulary List 9», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=296233 (bản sửa đổi 3248519). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
You have made this year one of the most breathtaking, and stunning, maverick years in American cinema, thank you."
Từ trong câu: breathtaking, make, year, stun, maverick, cinema, thank
«2006 Oscars handed out at Kodak Theatre», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=35000 (bản sửa đổi 4812328). · English Wikinews · CC BY 2.5
Full three lengths in the lead of the "unbeatable" Thunderbolt the Gold Dust maverick flashed under the wire in front of the judges!
Từ trong câu: unbeatable, full, length, lead, gold, dust, maverick, flash
Earl Wayland Bowman, The Ramblin' Kid. Nguồn: Project Gutenberg #10374. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Museum was popular enough to get Muse a record contract with Maverick Records in the United States.
Từ trong câu: muse, museum, popular, enough, get, record, contract, maverick
«Muse (band)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=29176 (bản sửa đổi 11005438). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng maverick
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| maverick narkom | 45 lần |
| dallas maverick | 40 lần |
| omaha maverick | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ maverick
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ maverick trong kho câu?
- Kho câu có 65 câu có từ maverick hoặc các dạng của từ, trích từ 52 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ maverick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ maverick gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ maverick?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ maverick: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (4 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.