Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “maverick”

65 câu thật có từ maverick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: maverick nghĩa là lập dị. maverick là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who exhibits great independence in thought and action. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ maverick

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ maverick

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ maverick trong kho câu?
    Kho câu có 65 câu có từ maverick hoặc các dạng của từ, trích từ 52 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ maverick?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ maverick: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (4 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.