Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “loosely”

151 câu thật có từ loosely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: loosely nghĩa là lỏng lẻo. loosely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a relaxed manner; not rigid. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ loosely

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The wall on the left, now covered by loosely piled rocks, was pierced by a narrow notched doorway.

    Từ trong câu: loosely, wall, leave, now, cover, pile, rock, narrow

    Cosmos Mindeleff, The Cliff Ruins of Canyon de Chelly, Arizona Sixteenth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1894-95, Government Printing Office, Washington, 1897, pages 73-198. Nguồn: Project Gutenberg #19723. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Loosely bound coenzymes differ from substrates in that the same coenzymes may be used by different enzymes in order to bring about proper enzyme activity.

    Từ trong câu: substrate, loosely, bound, differ, use, different, enzyme, order

    «Structural Biochemistry/Enzyme/Cofactors», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=177220 (bản sửa đổi 3775532). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But his list of domesticated animals is approximately correct, if domestication is used loosely simply of animals that might be kept by the Indo-European man about his homestead.

    Từ trong câu: domestication, list, domesticate, animal, approximately, correct, use, loosely

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Independence, Declaration of" to "Indo-European Languages" Volume 14, Slice 4. Nguồn: Project Gutenberg #40096. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng loosely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
loosely knotted55 lần
hanging loosely203 lần
hung loosely343 lần
knotted loosely30 lần
loosely coupled25 lần
loosely fitting51 lần
loosely tied102 lần
loosely jointed14 lần
loosely coiled18 lần
dangled loosely14 lần
loosely compacted11 lần
loosely clasped63 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ loosely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ loosely trong kho câu?
Kho câu có 151 câu có từ loosely hoặc các dạng của từ, trích từ 141 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ loosely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ loosely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ loosely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ loosely: Quá khứ đơn (17 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.