Cụm từ đi cùng với: loosely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “loosely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “loosely”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéploosely knottedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
hanging looselylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
hung looselylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
knotted looselylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
loosely coupledlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
loosely fittinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
loosely tiedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
loosely jointedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
loosely coiledlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
dangled looselylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
loosely compactedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
loosely claspedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
Đối chiếu cách dùng của “loosely”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.