substrate
danh từ- substrates
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
substrate nghĩa là chất nền (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
substrate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the substance that is acted upon by an enzyme or ferment.
Các nét nghĩa của từ substrate
- 1
danh từ
the substance that is acted upon by an enzyme or ferment
chất bị tác động bởi enzyme hoặc quá trình lên mendịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
enzyme substrate82 lần trong kho sách
substrate specificity16 lần trong kho sách
substrate concentration50 lần trong kho sách
substrate binds21 lần trong kho sách
substrate binding51 lần trong kho sách
chemiluminescent substrate6 lần trong kho sách
ketose substrate6 lần trong kho sách
silicon substrate9 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a surface on which an organism grows or is attached
một bề mặt mà trên đó một sinh vật phát triển hoặc được gắn vàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa substratum
- 3
danh từ
any stratum or layer lying underneath another
bất kỳ tầng hoặc lớp nào nằm bên dưới tầng khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa substratum
Câu hỏi thường gặp về substrate
substrate nghĩa là gì?
substrate nghĩa là chất nền (bản dịch máy, chưa biên tập). substrate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the substance that is acted upon by an enzyme or ferment.
substrate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ substrate có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
substrate được dùng trong câu như thế nào?
This means they use organic substrates to get their energy, carbon and nutrients for growth and development. («Decomposer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=82215 (bản sửa đổi 9066756).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/substrate, mã đối chiếu EV-EF4D6908. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng