Câu tiếng Anh có từ “limp”
184 câu thật có từ limp hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: limp nghĩa là khập khiễng. limp là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: walk impeded by some physical limitation or injury. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ limp
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
He found the Big Swede on his feet, and there was only a slight limp in his walk this morning.
Từ trong câu: limp, find, big, foot, slight, walk, morning
James Stevens, Paul Bunyan. Nguồn: Project Gutenberg #70060. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As soon as there was space enough for him to pass, Tom Summers slipped by without a word, and went limping up the court.
Từ trong câu: limp, soon, space, enough, pass, summer, slip, word
Edmund Yates, The Impending Sword: A Novel (Vol. 2 of 3). Nguồn: Project Gutenberg #62159. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was a flat limp leather note-holder inside.
Từ trong câu: leather, limp, flat, note, holder, inside
Frances Hodgson Burnett, The Lost Prince. Nguồn: Project Gutenberg #384. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bottled beer stood under a shelf, and there were two bags of haricot beans and some limp lettuces.
Từ trong câu: beer, shelf, bean, limp, bag, bottle, stand
H. G. Wells, The war of the worlds. Nguồn: Project Gutenberg #36. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng limp
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cloth limp | 549 lần |
| limp painfully | 103 lần |
| limp gait | 46 lần |
| limp bizkit | 20 lần |
| hung limp | 163 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ limp
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ limp trong kho câu?
- Kho câu có 184 câu có từ limp hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ limp xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ limp gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ limp?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ limp: Quá khứ đơn (50 câu), can và could (18 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.