E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “liability”

130 câu thật có từ liability hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: liability nghĩa là trách nhiệm pháp lý. liability là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being legally obliged and responsible. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Current liabilities are those that will be due within a year.

    Từ trong câu: liability, current, due, year

    «The Balance Sheet», Principles of Finance 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/principles-finance. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Of course, therefore, Congress will blot no star from the flag, nor will it obliterate any State liabilities.

    Từ trong câu: liability, course, therefore, star, flag, state

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 12, No. 72, October, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #15838. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In ninety-nine cases out of a hundred it will be found that the doctrine is applicable, and the master protected from liability.

    Từ trong câu: liability, applicable, ninety, nine, case, out, hundred, find

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Electrostatics" to "Engis" Volume 9, Slice 3. Nguồn: Project Gutenberg #35169. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “But by dragging it on for a week, and giving fêtes, and calling the liability around us, she will see how strong we are.”

    Từ trong câu: liability, drag, week, give, call, around, see, strong

    Alexandre Dumas, Chicot the Jester. Nguồn: Project Gutenberg #7426. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng liability

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • limited liability191 lần
  • assets liability27 lần
  • pecuniary liability31 lần
  • cgt liability13 lần
  • tax liability63 lần
  • contingent liability18 lần
  • unlimited liability23 lần
  • vicarious liability11 lần
  • liability incurred19 lần
  • tort liability8 lần
  • strict liability45 lần
  • liability insurance20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ liability

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liability trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ liability hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ liability xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liability gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liability?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liability: can và could (13 câu), Câu phủ định (11 câu), There is và there are (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.