Câu tiếng Anh có từ “liability”
130 câu thật có từ liability hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: liability nghĩa là trách nhiệm pháp lý. liability là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being legally obliged and responsible. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ liability
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
To throw them also upon your husband's other liabilities would not help this gentleman.
Đổ chúng vào những trách nhiệm khác của chồng bạn cũng không giúp ích được gì cho quý ông này.
Từ trong câu: liability, throw, help, gentleman
Walter Besant, The Orange Girl. Nguồn: Project Gutenberg #41545. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
As the liability to death increases with age, the proper annual premium for assurance would increase with each year of life.
Từ trong câu: liability, premium, death, increase, age, proper, annual, assurance
Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 107, September, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23743. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It would expose legitimate American businesses and innovators to broad and open-ended liability.
Từ trong câu: innovator, expose, legitimate, business, broad, open, end, liability
«Intellectual Property and the Internet/SOPA», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=264279 (bản sửa đổi 3427746). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng liability
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| limited liability | 191 lần |
| assets liability | 27 lần |
| pecuniary liability | 31 lần |
| cgt liability | 13 lần |
| tax liability | 63 lần |
| contingent liability | 18 lần |
| unlimited liability | 23 lần |
| vicarious liability | 11 lần |
| liability incurred | 19 lần |
| tort liability | 8 lần |
| strict liability | 45 lần |
| liability insurance | 20 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ liability
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liability trong kho câu?
- Kho câu có 130 câu có từ liability hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ liability xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liability gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liability?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liability: can và could (13 câu), Câu phủ định (11 câu), There is và there are (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.