Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “legally”

192 câu thật có từ legally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: legally nghĩa là hợp pháp. legally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: by law; conforming to the law. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ legally

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He was not legally a criminal, but, as Lombroso remarks, he was so anthropologically.

    Từ trong câu: anthropologically, legally, criminal, remark

    Havelock Ellis, The Criminal. Nguồn: Project Gutenberg #44500. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the first place, the embalmer was a medical practitioner, and legally pursued his craft.

    Từ trong câu: craft, legally, practitioner, first, place, medical, pursue

    Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 455 Volume 18, New Series, September 18, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #23226. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Both sides acquired arms—some legally, some from looted police armories.

    Từ trong câu: armory, side, acquire, arm, legally, police

    «Manipur conflict (2023–present)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1197337 (bản sửa đổi 10958038). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Here we have a foreign race introduced amongst us, which has been proscribed, legally as well as socially.

    Từ trong câu: socially, proscribe, foreign, race, introduce, amongst, legally, well

    Walter Simson, A History of the Gipsies: with Specimens of the Gipsy Language. Nguồn: Project Gutenberg #39665. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng legally

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
legally binding136 lần
legally enforceable18 lần
legally entitled82 lần
legally authorized29 lần
legally constituted36 lần
legally divorced21 lần
legally obligated11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ legally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ legally trong kho câu?
Kho câu có 192 câu có từ legally hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ legally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ legally gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ legally?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ legally: Câu phủ định (35 câu), can và could (29 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.