Cụm từ đi cùng với: legally
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “legally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “legally”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéplegally bindinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
legally enforceablelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
legally entitledlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
legally authorizedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
legally constitutedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
legally divorcedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
legally obligatedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “legally”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.