Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “laser”

97 câu thật có từ laser hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: laser nghĩa là tia laze. laser là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an acronym for light amplification by stimulated emission of radiation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ laser

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • With Lloyd's answer, they took out their lasers and sliced several dozen rungs into the tree leading up to the branch with the nest.

    Từ trong câu: laser, answer, take, out, slice, several, dozen, tree

    Walter D. Petrovic, Scorched Earth: A Future History of Planet Earth. Nguồn: Project Gutenberg #13528. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • He developed a method using a rapid laser technique (consisting of ultrashort laser flashes), which allows the description of reactions at the atomic level.

    Từ trong câu: laser, develop, method, use, rapid, technique, consist, flash

    «World Cultures/Culture in Africa/Culture of Egypt», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=419169 (bản sửa đổi 3737311). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • We finalised the guiding wheels design and make them cut in laser printer then we fixed it to our car.

    Từ trong câu: finalize, guide, wheel, design, make, cut, laser, printer

    «Engineering Experience 4: Design a Small Solar Vehicle/2014: Team PM13», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=156788 (bản sửa đổi 2722380). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng laser

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mw laser548 lần
laser strikes548 lần
laser desorption28 lần
laser printers58 lần
infrared laser22 lần
laser beam86 lần
laser printer36 lần
laser pointer29 lần
laser sintering10 lần
laser interferometer10 lần
laser ablation10 lần
tunable laser9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ laser

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ laser trong kho câu?
Kho câu có 97 câu có từ laser hoặc các dạng của từ, trích từ 77 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ laser xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ laser gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B2 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ laser?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ laser: Câu phủ định (10 câu), can và could (9 câu), Tương lai với will (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.