Cụm từ đi cùng với: laser
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “laser”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “laser”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmw laserlogDice 12.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 548 lần
laser strikeslogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
laser desorptionlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
laser printerslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
infrared laserlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
laser beamlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
laser printerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
laser pointerlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
laser sinteringlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
laser interferometerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
laser ablationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
tunable laserlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “laser”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.