Câu tiếng Anh có từ “irresponsible”
129 câu thật có từ irresponsible hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ irresponsible
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Once the lack of moral constraints, people will be irresponsible for their behaviour.
Từ trong câu: irresponsible, once, lack, moral, constraint, people, behavior
«Ethical Debates in Connected Culture 2019/Sensitive Topics 1: Violence», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=410967 (bản sửa đổi 4670351). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“Charlie Sloane will be a great comfort, of course,” agreed Anne sarcastically; whereupon both those irresponsible damsels laughed.
Từ trong câu: irresponsible, great, comfort, course, agree, sarcastically, laugh
L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“No matter what deeper joys may come to us later on we’ll never again have just the same delightful, irresponsible existence we’ve had here.
Từ trong câu: irresponsible, delightful, matter, deep, joy, come, late, never
L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“I will forget her, and resume myself, and be again the irresponsible maggot contributing to the decay of a worm-eaten system.
“Tôi sẽ quên cô ấy, và tiếp tục hoạt động trở lại, và lại trở thành con giòi vô trách nhiệm góp phần làm suy tàn một hệ thống bị sâu bọ ăn thịt.
Từ trong câu: maggot, forget, resume, myself, again, irresponsible, contribute, decay
Bernard Capes, Adventures of the Comte de la Muette during the Reign of Terror. Nguồn: Project Gutenberg #69579. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng irresponsible
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| irresponsible clique | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ irresponsible
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ irresponsible trong kho câu?
- Kho câu có 129 câu có từ irresponsible hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ irresponsible xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ irresponsible gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B2 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ irresponsible?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ irresponsible: Câu phủ định (15 câu), can và could (10 câu), may và might (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.