E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “immigrant”

203 câu thật có từ immigrant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: immigrant nghĩa là người nhập cư. immigrant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who comes to a country where they were not born in order to settle there. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Recent Chinese immigrants fear very much that their children or the next generation will lose touch with their culture.

    Từ trong câu: immigrant, recent, fear, much, child, next, generation, lose

    «Saylor.org's Comparative Politics/How Do Cultural Patterns Influence Institutions?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281307 (bản sửa đổi 3641190). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is no question that the foreign-language private schools have done great harm to the country as a whole and to the immigrants themselves.

    Từ trong câu: immigrant, harm, question, foreign, language, private, school, great

    Peter A. Speek, A Stake in the Land. Nguồn: Project Gutenberg #30529. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Immigrants were often paid less than native workers, and women were paid even less.

    Từ trong câu: native, immigrant, often, paid, less, worker, woman, even

    «Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 01/Josephine Peterson», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=265483 (bản sửa đổi 2535490). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng immigrant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • illegal immigrant163 lần
  • undocumented immigrant29 lần
  • jewish immigrant74 lần
  • influx of immigrant24 lần
  • scapegoating immigrant14 lần
  • chinese immigrant92 lần
  • asian immigrant26 lần
  • immigrant visa11 lần
  • digital immigrant42 lần
  • japanese immigrant45 lần
  • european immigrant70 lần
  • hispanic immigrant10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ immigrant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ immigrant trong kho câu?
Kho câu có 203 câu có từ immigrant hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ immigrant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ immigrant gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 91 câu, rồi Bậc C1 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ immigrant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ immigrant: Hiện tại hoàn thành (20 câu), Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.