Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: immigrant

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “immigrant” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

illegal immigrantMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 163 lần
undocumented immigrantMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
jewish immigrantMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 74 lần
influx of immigrantMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
scapegoating immigrantTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
chinese immigrantTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 92 lần
asian immigrantTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
immigrant visaTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
digital immigrantTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
japanese immigrantTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần
european immigrantTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 70 lần
hispanic immigrantTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với immigrant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.