Câu tiếng Anh có từ “hospitable”
140 câu thật có từ hospitable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hospitable nghĩa là hiếu khách. hospitable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: favorable to life and growth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hospitable
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
However, it may not be hospitable to life as we know it.
Từ trong câu: hospitable, however, life, know
«Gliese 832 c», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=692845 (bản sửa đổi 9989694). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
But, on the whole, we may divide these hospitable cities into groups.
Từ trong câu: hospitable, whole, divide, city, group
Gustav Freytag, Pictures of German Life in the XVIIIth and XIXth Centuries, Vol. I.. Nguồn: Project Gutenberg #33818. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Strong and able men, indeed, hospitable and magnificent, but given to coarse jesting that might well prove more trying than many other faults.
Từ trong câu: magnificent, hospitable, coarse, strong, able, man, indeed, give
Selma Lagerlöf, The outcast. Nguồn: Project Gutenberg #71086. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
They tried to persuade him to take them to some more hospitable coast near enough to civilization so that they might hope to fall into friendly hands.
Từ trong câu: friendly, hospitable, persuade, try, take, coast, near, enough
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hospitable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hospitable mansion | 171 lần |
| hospitable reception | 179 lần |
| hospitable roof | 314 lần |
| hospitable entertainer | 41 lần |
| hospitable entertainers | 26 lần |
| hospitable entertainment | 64 lần |
| hospitable invitation | 75 lần |
| hospitable host | 102 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hospitable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hospitable trong kho câu?
- Kho câu có 140 câu có từ hospitable hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hospitable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hospitable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hospitable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hospitable: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (15 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.