Câu tiếng Anh có từ “habitat”
207 câu thật có từ habitat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: habitat nghĩa là môi trường sống. habitat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the type of environment in which an organism or group normally lives or occurs. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ habitat
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Its population has been reduced by habitat loss and hunting.
Từ trong câu: habitat, population, reduce, loss, hunt
«Western long-beaked echidna», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=54889 (bản sửa đổi 8836960). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The habitat at the type locality is such that a person would not expect it to be inhabited by kangaroo rats.
Từ trong câu: habitat, type, person, expect, inhabit, kangaroo, rat
Henry W. Setzer, Subspeciation in the Kangaroo Rat, Dipodomys ordii KU. Vol 1 No 23. Nguồn: Project Gutenberg #42810. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Each region is divided by outdoor and indoor habitats.
Từ trong câu: outdoor, habitat, indoor, region, divide
«Cincinnati Zoo and Botanical Garden», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=334964 (bản sửa đổi 10847945). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Extinction has been caused by habitat destruction, hunting, and foxes.
Từ trong câu: fox, extinction, cause, habitat, destruction, hunt
«Tammar wallaby», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=270876 (bản sửa đổi 9362161). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng habitat
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| habitat sierra | 64 lần |
| wildlife habitat | 36 lần |
| habitat fragmentation | 15 lần |
| habitat brazil | 37 lần |
| habitat luzon | 13 lần |
| freshwater habitat | 15 lần |
| wetland habitat | 10 lần |
| riparian habitat | 9 lần |
| aquatic habitat | 12 lần |
| habitat cayenne | 8 lần |
| forested habitat | 7 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ habitat
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ habitat trong kho câu?
- Kho câu có 207 câu có từ habitat hoặc các dạng của từ, trích từ 178 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ habitat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ habitat gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ habitat?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ habitat: can và could (17 câu), Hiện tại hoàn thành (15 câu), Câu phủ định (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.