E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flax”

127 câu thật có từ flax hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flax nghĩa là cây lanh. flax là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: fiber of the flax plant that is made into thread and woven into linen fabric. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flax

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Yet flax and hemp grow no where in the world better than there.

    Từ trong câu: flax, hemp, grow, world, better

    Robert, 1673?-1722? Beverley, The History of Virginia, in Four Parts. Nguồn: Project Gutenberg #32721. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A cellar well filled with apples is more valuable than a chamber filled with flax and wool.

    Từ trong câu: flax, cellar, well, fill, apple, valuable, chamber, wool

    John Burroughs, Birds and Bees, Sharp Eyes, and Other Papers. Nguồn: Project Gutenberg #3163. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Bhotanese are more industrious than the Lepchas, and better husbandmen; besides having superior crops of all ordinary grains, they grow cotton, hemp, and flax.

    Từ trong câu: flax, hemp, better, besides, superior, crop, ordinary, grain

    Joseph Dalton Hooker, Himalayan Journals: Complete Or, Notes of a Naturalist in Bengal, the Sikkim and Nepal Himalayas, the Khasia Mountains, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #6478. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The widow grew paler than the flax on her shuttle.

    Từ trong câu: shuttle, widow, grow, pale, flax

    Alexandre Dumas, The Last Vendée; or, the She-Wolves of Machecoul. Nguồn: Project Gutenberg #49784. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flax

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
flax hemp25 lần
hemp flax22 lần
spinning flax45 lần
toad flax16 lần
flax seed54 lần
spun the flax16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flax

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flax trong kho câu?
Kho câu có 127 câu có từ flax hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flax xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flax gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flax?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flax: Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.