Cụm từ đi cùng với: flax
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “flax”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
flax hemplogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
hemp flaxlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
spinning flaxlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
toad flaxlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
flax seedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
spun the flaxlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của flax
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.