E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “endlessly”

71 câu thật có từ endlessly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: endlessly nghĩa là vô tận. endlessly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: continuing forever without end. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Endlessly interpreting experience and never dissolving the veil of interpretation to perceive reality.

    Từ trong câu: endlessly, interpret, experience, never, dissolve, interpretation, perceive, reality

    «Quiet Mind», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=147106 (bản sửa đổi 2625915). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Whether or not Dumbledore is really dead was endlessly debated by fans.

    Từ trong câu: endlessly, whether, really, dead, debate, fan

    «Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Half-Blood Prince/Chapter 29», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35747 (bản sửa đổi 2502689). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is nothing inside us, we stare endlessly at the outside.

    Từ trong câu: endlessly, nothing, inside, stare, outside

    D. H. Lawrence, Fantasia of the Unconscious. Nguồn: Project Gutenberg #20654. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • And the war dragged on endlessly, winter, summer, winter again and another summer: would it never cease?

    Từ trong câu: endlessly, war, drag, winter, summer, again, another, never

    Cornelia Meigs, Master Simon's Garden: A Story. Nguồn: Project Gutenberg #57925. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This force, thus endlessly changing, is neither diminished nor replenished; it is not added to, nor subtracted from; it is perennial, and is its own conservator.

    Từ trong câu: subtract, force, thus, endlessly, change, neither, diminish, add

    Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ endlessly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ endlessly trong kho câu?
Kho câu có 71 câu có từ endlessly hoặc các dạng của từ, trích từ 66 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ endlessly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ endlessly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 31 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ endlessly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ endlessly: can và could (9 câu), Quá khứ đơn (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.