Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “durable”

128 câu thật có từ durable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: durable nghĩa là bền bỉ. durable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: existing for a long time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ durable

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Praise be to God alone; for there is nothing durable but the kingdom of heaven.

    Từ trong câu: durable, praise, god, alone, nothing, kingdom, heaven

    Abd Salam, active 1820 Shabeeny, An Account of Timbuctoo and Housa Territories in the Interior of Africa. Nguồn: Project Gutenberg #22631. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are two kinds of pleasure, one durable, universal and permanent; the other transitory and particular.

    Từ trong câu: durable, kind, pleasure, universal, permanent, particular

    Edmund D., 1869-1941 [Editor] Jones, English Critical Essays: Nineteenth Century. Nguồn: Project Gutenberg #31283. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are some trees, again, that are more durable than others, when employed for certain purposes.

    Từ trong câu: durable, tree, again, other, employ, certain, purpose

    the Elder, 24?-79 Pliny, The Natural History of Pliny, Volume 3 (of 6). Nguồn: Project Gutenberg #59131. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was tedium, rather, in the possession of bodies as durable as metal, as renewable as wax, as insensitive as water.

    Từ trong câu: tedium, insensitive, durable, rather, possession, body, metal, wax

    Edmund Gosse, Hypolympia; Or, The Gods in the Island, an Ironic Fantasy. Nguồn: Project Gutenberg #28270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng durable

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
durable leases13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ durable

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ durable trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ durable hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ durable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ durable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ durable?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ durable: Câu phủ định (15 câu), can và could (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.