Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “compression”

127 câu thật có từ compression hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: compression là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an increase in the density of something. Xem trang từ điển đầy đủ

  • It was waiting, and, thanks to the God of Machines, would start on compression.

    Từ trong câu: compression, wait, thank, god, machine, start

    Charles Neville Buck, The Lighted Match. Nguồn: Project Gutenberg #18336. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Star formation would then result from the shocks and compressions in the newly formed disc.

    Từ trong câu: compression, star, formation, result, shock, newly, form, disc

    «Ring galaxy», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=536884 (bản sửa đổi 10216443). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Under compression, the atoms would be forced into one another.

    Từ trong câu: compression, atom, force, another

    «What Is a Fluid?», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0

  • In fact, placing the inner part of the gun in initial tension and the outer part in compression would better resist the effect of internal heat.

    Từ trong câu: compression, fact, place, inner, part, gun, initial, tension

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 63, January, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12412. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng compression

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • initial compression664 lần
  • lossy compression59 lần
  • lossless compression41 lần
  • compression algorithms60 lần
  • compression algorithm55 lần
  • compression ratio60 lần
  • compression garments91 lần
  • jpeg compression14 lần
  • audio compression24 lần
  • bsc compression10 lần
  • compression refrigeration10 lần
  • adiabatic compression9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ compression

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ compression trong kho câu?
Kho câu có 127 câu có từ compression hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ compression xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ compression gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc B2 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ compression?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ compression: Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Câu bị động có by (8 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.