Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “compression”
127 câu thật có từ compression hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: compression là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an increase in the density of something. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ compression
It is not massive enough for further gravitational compression to take place.
Từ trong câu: compression, massive, enough, further, gravitational, take, place
«Astronomy college course/Star (Wikipedia)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=158249 (bản sửa đổi 2773664). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Compression can be of no use; nor can astringents, nor venesection, which I have actually seen practised in such cases.
Từ trong câu: compression, astringent, use, actually, see, practice, case
Robert Liston, Elements of Surgery. Nguồn: Project Gutenberg #50640. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Fortunately, the compression in most cases does not detract noticeably from the image.
Từ trong câu: detract, fortunately, compression, case, image
«Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Digital Photography», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=120266 (bản sửa đổi 4618290). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This reduces fuzzy artifacts from compression, and helps with the compression.
Từ trong câu: artifact, reduce, compression, help
«GIMP/Saving as JPEG», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=127854 (bản sửa đổi 4316632). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng compression
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- initial compression664 lần
- lossy compression59 lần
- lossless compression41 lần
- compression algorithms60 lần
- compression algorithm55 lần
- compression ratio60 lần
- compression garments91 lần
- jpeg compression14 lần
- audio compression24 lần
- bsc compression10 lần
- compression refrigeration10 lần
- adiabatic compression9 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ compression
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ compression trong kho câu?
- Kho câu có 127 câu có từ compression hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ compression xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ compression gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc B2 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ compression?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ compression: Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Câu bị động có by (8 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.