Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “complexion”

144 câu thật có từ complexion hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: complexion nghĩa là nước da. complexion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the coloring of a person's face. Xem trang từ điển đầy đủ

  • However well shaped, or however bright its complexion, no such face can ever become really beautiful.

    Từ trong câu: complexion, however, well, shape, bright, face, ever, become

    Horace Wyndham, The Magnificent Montez: From Courtesan to Convert. Nguồn: Project Gutenberg #21421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The latter was a young man of fair complexion and light eyes, and, I should judge, had not passed the age of twenty-five.

    Từ trong câu: complexion, latter, young, man, fair, light, eye, judge

    Solomon, 1808-1863? Northup, Twelve Years a Slave Narrative of Solomon Northup, a Citizen of New-York, Kidnapped in Washington City in 1841, and Rescued in 1853, from a Cotton Plantation near the Red River in Louisiana. Nguồn: Project Gutenberg #45631. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Five of her classmates were at the party, all lovely girls with smooth complexions, dark hair and eyes, and fine features.

    Từ trong câu: lovely, five, classmate, party, girl, smooth, complexion, dark

    «Autism spectrum/A few impertinent questions/Are Western democracies civilization’s ultimate achievement?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216948 (bản sửa đổi 2062892). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng complexion

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • sallow complexion279 lần
  • olive complexion328 lần
  • swarthy complexion190 lần
  • florid complexion172 lần
  • ruddy complexion159 lần
  • bronzed complexion80 lần
  • fair complexion642 lần
  • brunette complexion63 lần
  • delicate complexion182 lần
  • dark complexion637 lần
  • transparent complexion66 lần
  • brilliant complexion133 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ complexion

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ complexion trong kho câu?
Kho câu có 144 câu có từ complexion hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ complexion xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ complexion gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B2 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ complexion?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ complexion: Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu), Câu phủ định (14 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.