Câu tiếng Anh có từ “chili”
105 câu thật có từ chili hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: chili nghĩa là ớt. chili là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: ground beef and chili peppers or chili powder often with tomatoes and kidney beans. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ chili
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Two Spanish-American works of very different character have come to us from Valparaiso, Chili.
Từ trong câu: chili, work, different, character, come
Various, Appletons' Popular Science Monthly, December 1898 Volume LIV, No. 2, December 1898. Nguồn: Project Gutenberg #43391. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The collection in ports of the United States, of discriminating duties on the vessels of Chili has been suspended.
Từ trong câu: chili, collection, port, unite, state, discriminate, duty, vessel
Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #31455. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A treaty of amity and commerce has been formed with the Republic of Chili, which, if approved by the Senate, will be laid before you.
Từ trong câu: chili, treaty, commerce, form, republic, approve, lay
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 2, part 3: Andrew Jackson, 1st term. Nguồn: Project Gutenberg #10858. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The real potato is a native of Chili, and it has been proved to the satisfaction of naturalists that it did not exist in North America before the arrival of Europeans.
Từ trong câu: chili, real, potato, native, prove, satisfaction, exist, north
Benjamin Taylor, Storyology: Essays in Folk-Lore, Sea-Lore, and Plant-Lore. Nguồn: Project Gutenberg #29921. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng chili
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ chili
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chili trong kho câu?
- Kho câu có 105 câu có từ chili hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ chili xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chili gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 28 câu, rồi Bậc A2 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chili?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chili: Câu phủ định (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.