Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chili

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chili”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chili”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chili pepperslogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
atacama chililogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
chili perulogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
peru chililogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
chili pepperlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
chili patagonialogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
wendy's chililogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
chili vinegarlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
chili gulchlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
bolivia chililogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
hab chililogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
valparaiso chililogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “chili”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.