Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “buffer”

95 câu thật có từ buffer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buffer nghĩa là đệm. buffer là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: add a buffer (a solution). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ buffer

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The delay of the elastic buffer must be deducted, and the transmission delay exactly computed.

    Từ trong câu: buffer, elastic, deduct, delay, transmission, exactly, compute

    «Clock and Data Recovery/Buffer Memory (Elastic Buffer)/Cascades of Buffers and CDRs, delays and tolerance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=283276 (bản sửa đổi 4531828). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Buffers are useful when a solution must maintain a specific pH.

    Từ trong câu: ph, buffer, useful, solution, maintain, specific

    «General Chemistry/Buffer Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=121538 (bản sửa đổi 4652509). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The rate of hydrolysis increases with increasing pH, so the pH of the buffer solution must be closer controlled.

    Tốc độ thủy phân tăng khi pH tăng nên pH của dung dịch đệm phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.

    Từ trong câu: ph, buffer, solution, rate, increase, close, control

    «Structural Biochemistry/Crosslinking Technique», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=213254 (bản sửa đổi 4049736). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng buffer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stencil buffer56 lần
vertex buffer59 lần
buffer overflows31 lần
buffer overflow44 lần
buffer zone62 lần
bramble buffer23 lần
phosphate buffer19 lần
fifo buffer13 lần
keyboard buffer20 lần
dma buffer11 lần
buffer cache17 lần
index buffer32 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buffer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buffer trong kho câu?
Kho câu có 95 câu có từ buffer hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buffer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buffer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 75 câu, rồi Bậc C2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buffer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buffer: can và could (8 câu), Câu phủ định (6 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.