Câu tiếng Anh có từ “brightly”
205 câu thật có từ brightly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: brightly nghĩa là rực rỡ. brightly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: with brightness. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ brightly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
I have seen it flying somewhat freely while the sun was still shining brightly.
Từ trong câu: brightly, see, fly, somewhat, freely, sun, still, shine
William S. Furneaux, Butterflies and Moths (British). Nguồn: Project Gutenberg #34131. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Oh!” she exclaimed, blushing brightly, “you have not given up your pleasant holiday in Italy on my account?”
Từ trong câu: brightly, give, up, pleasant, holiday, account
Wilkie Collins, The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice. Nguồn: Project Gutenberg #170. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Many weeks after the marsh marigolds have passed away, just such marshy places as they affected are brightly flecked with gold.
Từ trong câu: brightly, many, week, pass, away, place, affect, gold
Frances Theodora Parsons, How to know the wild flowers. Nguồn: Project Gutenberg #72056. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“You’ve cooked your goose!” said Helen brightly.
Từ trong câu: goose, cook, brightly
Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng brightly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| shone brightly | 1.216 lần |
| shining brightly | 1.175 lần |
| brightly lighted | 418 lần |
| brightly illuminated | 143 lần |
| burned brightly | 296 lần |
| brightly polished | 161 lần |
| burning brightly | 418 lần |
| brightly colored | 187 lần |
| brightly coloured | 195 lần |
| shines brightly | 87 lần |
| sparkled brightly | 102 lần |
| gleamed brightly | 94 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ brightly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brightly trong kho câu?
- Kho câu có 205 câu có từ brightly hoặc các dạng của từ, trích từ 170 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ brightly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brightly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brightly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brightly: Quá khứ đơn (29 câu), Quá khứ tiếp diễn (22 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.