Cụm từ đi cùng với: brightly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brightly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “brightly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshone brightlylogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.216 lần
shining brightlylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.175 lần
brightly lightedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 418 lần
brightly illuminatedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
burned brightlylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
brightly polishedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
burning brightlylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 418 lần
brightly coloredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
brightly colouredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
shines brightlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
sparkled brightlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
gleamed brightlylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
Đối chiếu cách dùng của “brightly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.