E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brick”

324 câu thật có từ brick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: brick nghĩa là gạch. brick là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ brick

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There are now many different Duplo brick sets with figures, animals, cars, houses, and trains.

    Từ trong câu: brick, now, many, different, set, figure, animal, car

    «Lego Duplo», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=292664 (bản sửa đổi 10991688). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • We found a handsome red brick building, looking like a Nonconformist college in one of our older Universities.

    Từ trong câu: brick, find, handsome, red, build, look, like, college

    Edwin Sharpe Grew, Rambles in Australia. Nguồn: Project Gutenberg #65166. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In common with many other Asiatic nations, they bake their bread in small cakes against a heated brick wall.

    Từ trong câu: brick, cake, bread, bake, common, many, nation, small

    Lydia Maria Child, The history of the condition of women in various ages and nations. Nguồn: Project Gutenberg #71406. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The man picks up a brick and throws it through Von's car window so Von gets out of his car and shoots the man.

    Từ trong câu: throw, pick, shoot, car, man, up, brick, window

    «Took Her to the O», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1037235 (bản sửa đổi 9365143). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng brick

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
red brick1.666 lần
brick wall787 lần
brick building453 lần
brick kiln103 lần
brick walls438 lần
brick buildings177 lần
dried brick148 lần
built of brick341 lần
brick oven84 lần
brick kilns66 lần
brick mansion127 lần
brick dust196 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ brick

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brick trong kho câu?
Kho câu có 324 câu có từ brick hoặc các dạng của từ, trích từ 271 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ brick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brick gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 101 câu, rồi Bậc C1 với 96 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brick?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brick: Quá khứ đơn (30 câu), can và could (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.