Câu tiếng Anh có từ “backache”
30 câu thật có từ backache hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: backache nghĩa là chứng đau lưng. backache là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an ache localized in the back. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ backache
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
I could not rouse myself to anything, and I had a constant backache.
Từ trong câu: backache, myself, anything, constant
John Alfred Gray, At the Court of the Amîr: A Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #44395. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I had headache and backache and I cannot tell what aches besides.
Tôi bị đau đầu và đau lưng và tôi không thể phân biệt được cơn đau nào nữa.
Từ trong câu: backache, headache, can, tell, ache, besides
H. C. Andersen, Hans Andersen's Fairy Tales. Second Series. Nguồn: Project Gutenberg #32572. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mrs. Rush says that backache can be cured by rubbing a hot iron up and down the afflicted person's back.
Từ trong câu: backache, mr, rush, cure, rub, hot, iron, up
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 4. Nguồn: Project Gutenberg #18485. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Many common backaches can be cured simply by wearing the proper shoes.
Từ trong câu: cure, backache, many, common, simply, wear, proper, shoe
«Ethnomedicine/Home Remedies/S - U», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256182 (bản sửa đổi 4093617). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I've a toothache and a backache and I can't stand 'em!"
Từ trong câu: toothache, backache, stand, they
Robert W. Chambers, The Streets of Ascalon: Episodes in the Unfinished Career of Richard Quarren, Esqre.. Nguồn: Project Gutenberg #35233. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ backache
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ backache trong kho câu?
- Kho câu có 30 câu có từ backache hoặc các dạng của từ, trích từ 29 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ backache xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ backache gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 11 câu, rồi Bậc C1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ backache?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ backache: Câu phủ định (6 câu), can và could (5 câu), Quá khứ đơn (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.