Câu tiếng Anh có từ “vividly”
144 câu thật có từ vividly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: vividly nghĩa là một cách sống động. vividly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a vivid manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ vividly
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
There is nothing which brings back the past so vividly as the fascinating process of turning up back files of daily papers.
Từ trong câu: vividly, nothing, bring, back, past, fascinate, process, turn
Wakeling W. Dry, Giacomo Puccini. Nguồn: Project Gutenberg #43873. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There are elements in the scene which a painter can render for me more intensely and vividly than I perceived them for myself.
Từ trong câu: vividly, element, scene, painter, render, perceive, myself
Carleton Eldredge Noyes, The Gate of Appreciation: Studies in the Relation of Art to Life. Nguồn: Project Gutenberg #27183. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There was no intermediary stage of heaviness and confusion, with the very opening of her lids she was vividly, composedly awake.
Không có giai đoạn trung gian nào của sự nặng nề và bối rối, ngay khi mở mi mắt ra, cô ấy đã tỉnh táo một cách sống động và điềm tĩnh.
Từ trong câu: intermediary, stage, confusion, open, lid, vividly, awake
George de Horne, Mrs. Vaizey, An Unknown Lover. Nguồn: Project Gutenberg #32936. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng vividly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| vividly recalled | 134 lần |
| vividly portrayed | 40 lần |
| vividly impressed | 118 lần |
| vividly pictured | 49 lần |
| contrasted vividly | 33 lần |
| vividly depicted | 29 lần |
| blushed vividly | 45 lần |
| blushing vividly | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ vividly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vividly trong kho câu?
- Kho câu có 144 câu có từ vividly hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ vividly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vividly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 48 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vividly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vividly: Quá khứ đơn (29 câu), can và could (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.