E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vividly

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “vividly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

vividly recalledlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
vividly portrayedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
vividly impressedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
vividly picturedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
contrasted vividlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
vividly depictedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
blushed vividlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
blushing vividlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của vividly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.