Câu tiếng Anh có từ “virtually”
163 câu thật có từ virtually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: virtually nghĩa là hầu như. virtually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in essence or effect but not in fact. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ virtually
"You would do virtually anything, would you not, for your friend Callista Blake?"
Từ trong câu: virtually, anything, friend
Edgar Pangborn, The Trial of Callista Blake. Nguồn: Project Gutenberg #39826. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
That would be true of every picture taken and is true of virtually every camera--every roll-film type camera.
Từ trong câu: film, virtually, true, every, picture, take, camera, roll
United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The practical effect, however, it was generally conceded--virtually admitted by Herbert Knox Smith--would be to give them immunity for all time.
Từ trong câu: smith, virtually, generally, practical, admit, concede, effect, however
Various, McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 6, October, 1908. Nguồn: Project Gutenberg #43842. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I cast the vote because I considered it would be taking the subject virtually away from the consideration of congress at its present session.
Từ trong câu: consideration, cast, virtually, session, vote, because, consider, take
Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume III. Nguồn: Project Gutenberg #28556. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The prevailing view was that the exercise of such reprisals by the President would virtually mean nonintercourse in trade and involve serious international complications.
Từ trong câu: complication, prevail, view, exercise, president, virtually, mean, trade
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng virtually
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- virtually identical41 lần
- virtually nonexistent10 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ virtually
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ virtually trong kho câu?
- Kho câu có 163 câu có từ virtually hoặc các dạng của từ, trích từ 151 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ virtually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ virtually gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ virtually?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ virtually: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.