Câu tiếng Anh có từ “verbally”
95 câu thật có từ verbally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: verbally nghĩa là bằng lời nói. verbally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: as a verb. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ verbally
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
His motivation had been thalamic rather than cortical and he was having trouble externalizing it verbally.
Từ trong câu: verbally, motivation, rather, trouble
H. Beam Piper, A Slave is a Slave. Nguồn: Project Gutenberg #20726. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Psalmist had said it before Him, and had attached verbally the same promise to the word.
Từ trong câu: verbally, attach, promise, word
Alexander Maclaren, Expositions of Holy Scripture Ezekiel, Daniel, and the Minor Prophets. St. Matthew Chapters I to VIII. Nguồn: Project Gutenberg #15836. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Mr. Pentland had told him verbally that the work was satisfactory.
Từ trong câu: verbally, mr, tell, work, satisfactory
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Edward Gustavus Campbell Barton/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=412758 (bản sửa đổi 4308166). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Lady Dashwood had accepted the invitation because it was given verbally.
Từ trong câu: verbally, lady, accept, invitation, because, give
David G., Mrs. Ritchie, The New Warden. Nguồn: Project Gutenberg #32388. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
So he had done so in the dark, verbally, by me, knowing that so he served the best interests of his empire.
Từ trong câu: verbally, dark, know, serve, best, interest, empire
Armgaard Karl Graves, The Secrets of the German War Office. Nguồn: Project Gutenberg #6948. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng verbally
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| verbally abusive | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ verbally
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ verbally trong kho câu?
- Kho câu có 95 câu có từ verbally hoặc các dạng của từ, trích từ 90 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ verbally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ verbally gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ verbally?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ verbally: Câu phủ định (16 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu), Quá khứ đơn (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.