Câu tiếng Anh có từ “toothpaste”
60 câu thật có từ toothpaste hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: toothpaste nghĩa là kem đánh răng. toothpaste là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a dentifrice in the form of a paste. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ toothpaste
Toothpaste is a home remedy which helps get rid of unwanted acne fast!
Từ trong câu: toothpaste, home, remedy, help, get, rid, unwanted, fast
«Ethnomedicine/Home Remedies/A - C», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256176 (bản sửa đổi 4470148). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Toothpaste, which often contains fluoride, is commonly added to a toothbrush to help clean the teeth.
Từ trong câu: toothpaste, often, contain, commonly, add, toothbrush, help, clean
«Toothbrush», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=34593 (bản sửa đổi 10324945). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Candidates could investigate the antimicrobial activity of liquid soaps, toothpastes or similar household products which make antibacterial claims.
Từ trong câu: toothpaste, candidate, investigate, activity, liquid, soap, similar, household
«A-level Applied Science/The Role of the Pathology Service/Microbiology», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=94103 (bản sửa đổi 3269987). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
As per Health Canada instructions, consumers are to return the toothpaste to the store from which they purchased it.
Từ trong câu: toothpaste, per, health, instruction, consumer, return, store, purchase
«Health Canada orders recall of contaminated toothpaste manufactured in India», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=75802 (bản sửa đổi 4819344). · English Wikinews · CC BY 2.5
Câu hỏi thường gặp về câu có từ toothpaste
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ toothpaste trong kho câu?
- Kho câu có 60 câu có từ toothpaste hoặc các dạng của từ, trích từ 43 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ toothpaste xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ toothpaste gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 17 câu, rồi Bậc B1 với 16 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ toothpaste?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ toothpaste: Quá khứ đơn (7 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.