Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “three”

65 câu thật có từ three hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: three nghĩa là ba. three là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of one and one and one. Xem trang từ điển đầy đủ

  • There are but three events for man: birth, life, and death.

    Từ trong câu: three, but, death, man, event, birth, are, life

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 20: Miscellaneous Literature and Index. Nguồn: Project Gutenberg #44704. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Old Coulson, it was called, though its age was only three years.

    Từ trong câu: only, three, age, was, call, though, be, its

    Charles L., 1867-1951 [Editor] Barstow, The Westward Movement. Nguồn: Project Gutenberg #46513. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But the clock struck one, and then a quarter, and then a half, and then three-quarters.

    Từ trong câu: clock, three, half, strike, quarter, then

    Various, The Strand Magazine, Vol. 01, No. 03, March 1891 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #40084. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • We are taking on a full load of lying-downs straight from three Field Ambulances, so we shall be very busy; not arrived yet.

    Từ trong câu: full, three, straight, busy, load, shall, lie, down

    Anonymous, Diary of a nursing sister on the Western Front, 1914-1915. Nguồn: Project Gutenberg #18910. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng three

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • three days31.897 lần
  • three hundred22.135 lần
  • three times20.838 lần
  • three years26.311 lần
  • three months16.795 lần
  • three weeks13.125 lần
  • three hours11.008 lần
  • three miles9.711 lần
  • three thousand8.823 lần
  • three quarters5.880 lần
  • three o'clock5.167 lần
  • three minutes5.288 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ three

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ three trong kho câu?
Kho câu có 65 câu có từ three hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ three xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ three gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 19 câu, rồi Bậc C1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ three?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ three: Câu phủ định (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu), There is và there are (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.