Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “thermal”

103 câu thật có từ thermal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: thermal nghĩa là nhiệt. thermal là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or associated with heat. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ thermal

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Most thermal cyclers have heated lids to prevent condensation at the top of the reaction tube.

    Từ trong câu: thermal, heat, lid, prevent, condensation, top, reaction, tube

    «Methods and Concepts in the Life Sciences/PCR», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=360750 (bản sửa đổi 4647089). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • So, that means you'll never be able to collect the Thermal Goggles again, if you have used up all four pick-ups.

    Từ trong câu: thermal, mean, never, able, collect, again, use, up

    «Grand Theft Auto: San Andreas/Frequently Asked Questions», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428049 (bản sửa đổi 4636799). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • For each special manifold character of the field a special kind of energy presents itself: science has long distinguished mechanical, electric, thermal, chemical, etc., energies.

    Từ trong câu: thermal, special, character, field, kind, energy, present, itself

    Howard J., 1861-1927 [Editor] Rogers, International Congress of Arts and Science, Volume 1 Philosophy and Metaphysics. Nguồn: Project Gutenberg #38267. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng thermal

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
thermal conductivity105 lần
thermal equilibrium125 lần
thermal cycler18 lần
thermal insulation18 lần
thermal radiation57 lần
thermal imaging22 lần
thermal expansion53 lần
solar thermal57 lần
thermal blackbody12 lần
thermal cyclers11 lần
thermal neutrons17 lần
eocene thermal10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ thermal

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thermal trong kho câu?
Kho câu có 103 câu có từ thermal hoặc các dạng của từ, trích từ 93 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ thermal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thermal gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc C2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thermal?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thermal: Câu phủ định (8 câu), can và could (7 câu), So sánh hơn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.