Cụm từ đi cùng với: thermal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thermal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “thermal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépthermal conductivitylogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
thermal equilibriumlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
thermal cyclerlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
thermal insulationlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
thermal radiationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
thermal imaginglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
thermal expansionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
solar thermallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
thermal blackbodylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
thermal cyclerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
thermal neutronslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
eocene thermallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “thermal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.