Câu tiếng Anh có từ “synthetic”
138 câu thật có từ synthetic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: synthetic nghĩa là tổng hợp. synthetic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: not of natural origin. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ synthetic
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
It was the first time I had tasted the stuff--a highly nutritive synthetic substance called "concentro," which was, however, a bit bitter and unpalatable.
Từ trong câu: synthetic, first, time, taste, stuff, highly, substance, call
Philip Francis Nowlan, Armageddon: 2419 A.D.. Nguồn: Project Gutenberg #32530. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The whole place had been done over in plastic and synthetic fibers to look like something out of the Sixteenth Century.
Từ trong câu: plastic, synthetic, whole, place, fiber, look, like, something
Randall Garrett, That Sweet Little Old Lady. Nguồn: Project Gutenberg #23657. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Germany had monopolised the production of the important synthetic drugs, including the derivatives of salicylic acid, of which aspirin had developed wide use in Allied countries.
Từ trong câu: aspirin, derivative, production, important, synthetic, drug, include, acid
Victor Lefebure, The Riddle of the Rhine: Chemical Strategy in Peace and War. Nguồn: Project Gutenberg #1272. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng synthetic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| synthetic cannabinoids | 18 lần |
| synthetic marijuana | 21 lần |
| synthetic cannabis | 26 lần |
| synthetic fibers | 25 lần |
| synthetic fertilizers | 12 lần |
| synthetic polymer | 12 lần |
| synthetic polymers | 11 lần |
| synthetic pesticides | 10 lần |
| synthetic biology | 20 lần |
| synthetic cubism | 6 lần |
| synthetic peptides | 7 lần |
| synthetic opioid | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ synthetic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ synthetic trong kho câu?
- Kho câu có 138 câu có từ synthetic hoặc các dạng của từ, trích từ 107 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ synthetic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ synthetic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 110 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ synthetic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ synthetic: Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Câu phủ định (9 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.