E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surrounding”

93 câu thật có từ surrounding hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surrounding nghĩa là xung quanh. surrounding là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: closely encircling. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surrounding

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The district immediately surrounding it is low and swampy, and the roads leading from it are not good.

    Từ trong câu: surrounding, district, immediately, surround, low, road, lead, good

    A. D. Hall, Porto Rico: Its History, Products and Possibilities. Nguồn: Project Gutenberg #30987. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The strength of all these surrounding leagues with their swarm does not flow through his wrist, as it does through mine.

    Từ trong câu: wrist, surrounding, swarm, league, strength, surround, flow

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 67, May, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #13026. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • This Broad Street pavement was lying square with more modern walls surrounding it, and it may not be doubted that buildings continuously occupied the site.

    Từ trong câu: pavement, continuously, surrounding, broad, street, lie, square, modern

    W. R. Lethaby, Londinium, Architecture and the Crafts. Nguồn: Project Gutenberg #66260. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This is not the first time that such phone hacking allegations surrounding the Royal Family have made the headlines.

    Đây không phải là lần đầu tiên những cáo buộc hack điện thoại như vậy xung quanh Hoàng gia được đưa lên báo chí.

    Từ trong câu: headline, phone, allegation, hack, surrounding, first, time, surround

    «Arrests over phone-tap of British royal family», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=46885 (bản sửa đổi 4689740). · English Wikinews · CC BY 2.5

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surrounding

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surrounding trong kho câu?
Kho câu có 93 câu có từ surrounding hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surrounding xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surrounding gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 36 câu, rồi Bậc B1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surrounding?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surrounding: Quá khứ hoàn thành (9 câu), Quá khứ đơn (7 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.